喂养wèi yǎngHán Việt: ỔI DƯỠNGHSK 7Bộ: 口v, vnPhồn thể: 餵養Nghĩa tiếng Việt1.cho ăn (trẻ em, động vật nuôi, v.v.)2.nuôi3.nuôi dưỡng (một con vật) Luyện viết chữ 喂养 theo nét (miễn phí)