伸张shēn zhāngHSK 7Bộ: 亻v, vnPhồn thể: 伸張Nghĩa tiếng Việt1.duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức)2.thúc đẩy Luyện viết chữ 伸张 theo nét (miễn phí)