做证zuò zhèngHán Việt: TỐ CHỨNGHSK 7Bộ: 亻Phồn thể: 做證Nghĩa tiếng Việt1.biến thể của 作證|作证[zuo4 zheng4] Luyện viết chữ 做证 theo nét (miễn phí)