兢兢业业jīng jīng yè yèHán Việt: CẠNH CẠNH NGHIỆP NGHIỆPHSK 6Bộ: 儿vPhồn thể: 兢兢業業Nghĩa tiếng Việt1.(thành ngữ) tận tụy2.chăm chỉ Luyện viết chữ 兢兢业业 theo nét (miễn phí)