兴起xīng qǐHán Việt: HƯNG KHỞIHSK 7Bộ: 八v, vnPhồn thể: 興起Nghĩa tiếng Việt1.nổi lên2.phát sinh3.nảy nở4.bị kích thích5.trở nên thịnh hành Luyện viết chữ 兴起 theo nét (miễn phí)