内行nèi hángHán Việt: NỘI HÀNGHSK 7Bộ: 入n, aPhồn thể: 內行Nghĩa tiếng Việt1.chuyên gia2.thành thạo3.có kinh nghiệm4.một chuyên gia Luyện viết chữ 内行 theo nét (miễn phí)