欢聚huān jùHán Việt: HOAN TỤHSK 7Bộ: 欠vPhồn thể: 歡聚Nghĩa tiếng Việt1.tụ họp giao lưu2.ăn mừng3.tiệc tùng4.lễ kỷ niệm Luyện viết chữ 欢聚 theo nét (miễn phí)