伤感shāng gǎnHán Việt: THƯƠNG CẢMHSK 7Bộ: 亻a, anPhồn thể: 傷感Nghĩa tiếng Việt1.buồn2.cảm động3.tình cảm4.bi ai Luyện viết chữ 伤感 theo nét (miễn phí)