动不动dòng bu dòngHán Việt: ĐỘNG BẤT ĐỘNGHSK 7Bộ: 力dPhồn thể: 動不動Nghĩa tiếng Việt1.(thường theo sau bởi 就[jiu4]) dễ dàng (nổi giận, cảm lạnh, v.v.)2.ngay lập tức Luyện viết chữ 动不动 theo nét (miễn phí)