动感dòng gǎnHán Việt: ĐỘNG CẢMHSK 7Bộ: 力nPhồn thể: 動感Nghĩa tiếng Việt1.cảm giác chuyển động (thường trong tác phẩm nghệ thuật tĩnh)2.năng động3.sinh động4.như thật Luyện viết chữ 动感 theo nét (miễn phí)