势不可当shì bù kě dāngHán Việt: THẾ BẤT KHẢ ĐƯƠNGHSK 7Bộ: 力vPhồn thể: 勢不可當Nghĩa tiếng Việt1.không thể cưỡng lại (thành ngữ)2.một lực lượng không thể cưỡng lại Luyện viết chữ 势不可当 theo nét (miễn phí)