印证yìn zhèngHán Việt: ẤN CHỨNGHSK 7Bộ: 卩v, vnPhồn thể: 印證Nghĩa tiếng Việt1.xác nhận2.chứng thực3.xác minh4.bằng chứng5.chứng cứ Luyện viết chữ 印证 theo nét (miễn phí)