历时lì shíHán Việt: LỊCH THỜIHSK 7Bộ: 厂vPhồn thể: 歷時Nghĩa tiếng Việt1.kéo dài2.mất (thời gian)3.giai đoạn4.lịch đại Luyện viết chữ 历时 theo nét (miễn phí)