反感fǎn gǎnHán Việt: PHẢN CẢMHSK 6Bộ: 又v, anNghĩa tiếng Việt1.phản cảm2.không thích3.phản ứng xấu4.ác cảm Luyện viết chữ 反感 theo nét (miễn phí)