发行fā xíngHán Việt: PHÁT HÀNHHSK 6Bộ: 又v, vnPhồn thể: 發行Nghĩa tiếng Việt1.xuất bản2.phát hành3.phát ra4.phân phối Luyện viết chữ 发行 theo nét (miễn phí)