召开zhào kāiHán Việt: CHỊU KHAIHSK 5Bộ: 口vPhồn thể: 召開Nghĩa tiếng Việt1.triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp)2.triệu tập3.mời họp Luyện viết chữ 召开 theo nét (miễn phí)