惊慌jīng huāngHán Việt: KINH HOẢNGHSK 7Bộ: 忄a, an, adPhồn thể: 驚慌Nghĩa tiếng Việt1.hoảng hốt2.bị kinh hoàng Luyện viết chữ 惊慌 theo nét (miễn phí)