执着zhí zhuóHán Việt: CHẤP TRƯỚCHSK 7Bộ: 扌a, an, adPhồn thể: 執著Nghĩa tiếng Việt1.quá gắn bó2.cống hiến3.chấp nhất4.(Phật giáo) chấp trước Luyện viết chữ 执着 theo nét (miễn phí)