在职zài zhíHán Việt: TẠI CHỨCHSK 7Bộ: 土vn, vPhồn thể: 在職Nghĩa tiếng Việt1.đang làm việc2.đương chức3.đang tại chức Luyện viết chữ 在职 theo nét (miễn phí)