时好时坏shí hǎo shí huàiHán Việt: THỜI HẢO THỜI HOẠIHSK 7Bộ: 日Phồn thể: 時好時壞Nghĩa tiếng Việt1.lúc tốt lúc xấu Luyện viết chữ 时好时坏 theo nét (miễn phí)