落实luò shíHán Việt: LẠC THỰCHSK 6Bộ: 艹vPhồn thể: 落實Nghĩa tiếng Việt1.thực tế2.có thể thực hiện3.thi hành4.tiến hành5.quyết định Luyện viết chữ 落实 theo nét (miễn phí)