安抚ān fǔHán Việt: AN VỖHSK 7Bộ: 宀v, vnPhồn thể: 安撫Nghĩa tiếng Việt1.xoa dịu2.dẹp yên3.an ủi Luyện viết chữ 安抚 theo nét (miễn phí)