开明kāi míngHán Việt: KHAI MINHHSK 6Bộ: 廾aPhồn thể: 開明Nghĩa tiếng Việt1.khai sáng2.cởi mở3.thời kỳ khai sáng Luyện viết chữ 开明 theo nét (miễn phí)