惊慌失措jīng huāng shī cuòHán Việt: KINH HOẢNG THẤT THỐHSK 7Bộ: 忄vPhồn thể: 驚慌失措Nghĩa tiếng Việt1.mất bình tĩnh vì sợ hãi (thành ngữ) Luyện viết chữ 惊慌失措 theo nét (miễn phí)