感触gǎn chùHán Việt: CẢM XÚCHSK 7Bộ: 心n, vPhồn thể: 感觸Nghĩa tiếng Việt1.suy nghĩ và cảm xúc2.xúc động3.cảm động4.chạm đến Luyện viết chữ 感触 theo nét (miễn phí)