紧凑jǐn còuHSK 7Bộ: 糸aPhồn thể: 緊湊Nghĩa tiếng Việt1.gọn ghẽ2.súc tích3.chặt chẽ (lịch trình) Luyện viết chữ 紧凑 theo nét (miễn phí)