旨在zhǐ zàiHán Việt: CHỈ TẠIHSK 7Bộ: 日vNghĩa tiếng Việt1.có mục đích là2.được dự định để3.nhằm để (làm gì đó) Luyện viết chữ 旨在 theo nét (miễn phí)