时间表shí jiān biǎoHán Việt: THỜI GIAN BIỂUHSK 7Bộ: 日nPhồn thể: 時間表Nghĩa tiếng Việt1.lịch trình2.thời gian biểu Luyện viết chữ 时间表 theo nét (miễn phí)