明明míng míngHán Việt: MINH MINHHSK 6Bộ: 日dNghĩa tiếng Việt1.rõ ràng2.một cách rõ ràng3.không còn nghi ngờ gì4.chắc chắn Luyện viết chữ 明明 theo nét (miễn phí)