明朗míng lǎngHán Việt: MINH LÃNGHSK 7Bộ: 日aNghĩa tiếng Việt1.sáng2.rõ ràng3.hiển nhiên4.thẳng thắn5.cởi mở6.sáng sủa và vui vẻ Luyện viết chữ 明朗 theo nét (miễn phí)