曙光shǔ guāngHSK 7Bộ: 日n, nzNghĩa tiếng Việt1.ánh sáng đầu tiên của bình minh2.(nghĩa bóng) tia hy vọng sau thời kỳ tăm tối3.một khởi đầu mới Luyện viết chữ 曙光 theo nét (miễn phí)