撤换chè huànHán Việt: TRIỆT HOÁNHSK 7Bộ: 扌vPhồn thể: 撤換Nghĩa tiếng Việt1.cách chức và thay thế2.thay thế (người hoặc điều gì) Luyện viết chữ 撤换 theo nét (miễn phí)