服务员fú wù yuánHán Việt: PHỤC VỤ VIÊNHSK 2Bộ: 月nPhồn thể: 服務員Nghĩa tiếng Việt1.bồi bàn2.nhân viên phục vụ3.nhân viên chăm sóc khách hàng Luyện viết chữ 服务员 theo nét (miễn phí)