本着běn zheHán Việt: BẢN TRƯỚCHSK 6Bộ: 木pPhồn thể: 本著Nghĩa tiếng Việt1.dựa trên2.phù hợp với3.lấy làm nguyên tắc chính Luyện viết chữ 本着 theo nét (miễn phí)