标点biāo diǎnHán Việt: TIÊU ĐIỂMHSK 5Bộ: 木nPhồn thể: 標點Nghĩa tiếng Việt1.dấu câu2.một dấu câu3.chấm câu Luyện viết chữ 标点 theo nét (miễn phí)