热泪盈眶rè lèi yíng kuàngHSK 6Bộ: 灬lPhồn thể: 熱淚盈眶Nghĩa tiếng Việt1.mắt đẫm lệ vì xúc động (thành ngữ)2.vô cùng cảm động Luyện viết chữ 热泪盈眶 theo nét (miễn phí)