热潮rè cháoHán Việt: NHIỆT TRIỀUHSK 7Bộ: 灬nPhồn thể: 熱潮Nghĩa tiếng Việt1.làn sóng nhiệt tình2.cơn sốt3.cao trào Luyện viết chữ 热潮 theo nét (miễn phí)