眉开眼笑méi kāi yǎn xiàoHán Việt: MI KHAI NHẢN TIẾUHSK 7Bộ: 目Phồn thể: 眉開眼笑Nghĩa tiếng Việt1.mày giương lên vui sướng, mắt cười (thành ngữ)2.rạng rỡ với niềm vui3.cười tươi Luyện viết chữ 眉开眼笑 theo nét (miễn phí)