着实zhuó shíHán Việt: TRƯỚC THỰCHSK 7Bộ: 目dPhồn thể: 著實Nghĩa tiếng Việt1.thật sự2.quả thật3.nghiêm trọng4.khắc nghiệt Luyện viết chữ 着实 theo nét (miễn phí)