积淀jī diànHSK 7Bộ: 禾vn, vPhồn thể: 積澱Nghĩa tiếng Việt1.lắng đọng tích tụ qua thời gian2.bóng kinh nghiệm quý báu, trí tuệ tích lũy Luyện viết chữ 积淀 theo nét (miễn phí)