突破口tū pò kǒuHán Việt: ĐỘT PHÁ KHẨUHSK 7Bộ: 穴nNghĩa tiếng Việt1.lỗ hổng2.khoảng trống3.điểm đột phá Luyện viết chữ 突破口 theo nét (miễn phí)