紧接着jǐn jiē zheHán Việt: KHẨN TIẾP TRƯỚCHSK 7Bộ: 糸cPhồn thể: 緊接著Nghĩa tiếng Việt1.ngay sau đó2.ngay sau đó không lâu Luyện viết chữ 紧接着 theo nét (miễn phí)