纲领gāng lǐngHán Việt: CƯƠNG LĨNHHSK 6Bộ: 纟nPhồn thể: 綱領Nghĩa tiếng Việt1.chương trình (tức là kế hoạch hành động)2.nguyên tắc chỉ đạo Luyện viết chữ 纲领 theo nét (miễn phí)