经纬jīng wěiHán Việt: KINH VĨHSK 6Bộ: 纟nPhồn thể: 經緯Nghĩa tiếng Việt1.sợi dọc và sợi ngang2.kinh độ và vĩ độ3.điểm chính yếu Luyện viết chữ 经纬 theo nét (miễn phí)