误导wù dǎoHán Việt: NGỘ ĐẠOHSK 7Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 誤導Nghĩa tiếng Việt1.làm cho hiểu lầm2.làm cho sai lệch3.gây hiểu lầm Luyện viết chữ 误导 theo nét (miễn phí)