调动diào dòngHán Việt: ĐIỀU ĐỘNGHSK 6Bộ: 讠vPhồn thể: 調動Nghĩa tiếng Việt1.điều chuyển2.điều động (quân đội, v.v.)3.di chuyển nhân sự4.huy động5.phát huy Luyện viết chữ 调动 theo nét (miễn phí)