踏实tā shiHán Việt: ĐẠP THỰCHSK 6Bộ: 足aPhồn thể: 踏實Nghĩa tiếng Việt1.cơ sở vững chắc2.ổn định3.vững vàng4.tâm trí thanh thản5.không lo lắng Luyện viết chữ 踏实 theo nét (miễn phí)