过节guò jiéHán Việt: QUÁ TIẾTHSK 7Bộ: 辶v, vnPhồn thể: 過節Nghĩa tiếng Việt1.ăn mừng lễ hội2.sau lễ hội (tức là khi lễ hội kết thúc) Luyện viết chữ 过节 theo nét (miễn phí)