通行证tōng xíng zhèngHán Việt: THÔNG HÀNH CHỨNGHSK 7Bộ: 辶nPhồn thể: 通行證Nghĩa tiếng Việt1.giấy thông hành2.giấy phép qua lại hoặc giấy thông hành an toàn Luyện viết chữ 通行证 theo nét (miễn phí)