难说nán shuōHán Việt: NAN THUYẾTHSK 7Bộ: 又vPhồn thể: 難說Nghĩa tiếng Việt1.khó nói (tức là khó đánh giá hoặc khó dự đoán)2.không thể cất lời nói ra Luyện viết chữ 难说 theo nét (miễn phí)